(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valveilla
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày

valveilla

/'ʋɑlʋei̯lːɑ/
tỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valveilla"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla hereillä; ei nukkua.

Ý nghĩa của "valveilla" trong tiếng Việt

Không ngủ; hoàn toàn tỉnh táo.

Câu ví dụ với "valveilla"

  • "Olin koko yön valveilla."

    "Tôi đã thức cả đêm."

  • "Hän pysyi valveilla juomalla kahvia."

    "Anh ấy giữ mình tỉnh táo bằng cách uống cà phê."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valveilla"

Đồng nghĩa

hereillä (tỉnh táo, thức)

Trái nghĩa

unessa (trong giấc ngủ)

Cách dùng "valveilla" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'valveilla' thường được dùng để chỉ trạng thái tỉnh táo, không ngủ. Khác với 'hereillä' có thể chỉ trạng thái thức giấc nhưng không nhất thiết là tỉnh táo hoàn toàn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valveilla"