valvoa
Định nghĩa & Giải nghĩa "valvoa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pysyä hereillä, olla nukkumatta.
Ý nghĩa của "valvoa" trong tiếng Việt
Giữ cho tỉnh táo và không ngủ gật.
Câu ví dụ với "valvoa"
-
"Minun täytyy valvoa koko yö, koska minulla on paljon töitä."
"Tôi phải thức cả đêm vì tôi có rất nhiều việc phải làm."
-
"Äiti valvoi vauvaa koko yön."
"Mẹ thức trông em bé cả đêm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valvoa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "valvoa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ 'valvoa' thường được dùng để chỉ việc cố gắng thức khuya hoặc giữ cho ai đó/cái gì đó không ngủ (ví dụ: valvoa lasta = trông con). Cần phân biệt với 'pysyä hereillä', nghĩa là 'giữ tỉnh táo' nói chung.
Bảng chia từ (Taivutus) của "valvoa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: valvoa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | valvon |
Minä valvon yöt.
(Tôi thức đêm.)
|
| sinä (bạn) | valvot |
Sinä valvot lasta.
(Bạn trông đứa bé.)
|
| hän (anh/cô ấy) | valvoo |
Hän valvoo untani.
(Cô ấy canh giấc ngủ của tôi.)
|
| me (chúng tôi) | valvomme |
Me valvomme yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau thức.)
|
| te (các bạn) | valvotte |
Te valvotteko koko yön?
(Các bạn thức cả đêm à?)
|
| he (họ) | valvovat |
He valvovat aluetta.
(Họ canh gác khu vực.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä valvoisin koko yön, jos katsoisin jännittävää elokuvaa."
"Tôi sẽ thức cả đêm nếu tôi xem một bộ phim ly kỳ."
-
"Hän valvoisi mielellään kanssasi, mutta hän on todella väsynyt."
"Cô ấy rất sẵn lòng thức cùng bạn, nhưng cô ấy thực sự mệt mỏi."
-
"Jos tietokoneeni ei toimisi, minun pitäisi valvoa myöhään saadakseni työ valmiiksi."
"Nếu máy tính của tôi không hoạt động, tôi sẽ phải thức khuya để hoàn thành công việc."
-
"Eilen valvottiin myöhään, koska oli tärkeä projekti."
"Hôm qua đã thức khuya vì có một dự án quan trọng."
-
"Koko yön valvottiin, ettei mitään pahaa tapahtuisi."
"Cả đêm đã thức để không có điều gì xấu xảy ra."
-
"Vanhempien toimesta valvottiin, että lapset tekivät läksynsä."
"Các bậc phụ huynh đã thức để đảm bảo rằng bọn trẻ làm bài tập về nhà."