(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valvoa
B1
verbi B1 Sức khỏe, Sinh hoạt

valvoa

/ˈʋɑlʋoɑ/
thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valvoa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pysyä hereillä, olla nukkumatta.

Ý nghĩa của "valvoa" trong tiếng Việt

Giữ cho tỉnh táo và không ngủ gật.

Câu ví dụ với "valvoa"

  • "Minun täytyy valvoa koko yö, koska minulla on paljon töitä."

    "Tôi phải thức cả đêm vì tôi có rất nhiều việc phải làm."

  • "Äiti valvoi vauvaa koko yön."

    "Mẹ thức trông em bé cả đêm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valvoa"

Đồng nghĩa

keksiä pysyä hereillä (tìm cách thức)

Trái nghĩa

Cách dùng "valvoa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'valvoa' thường được dùng để chỉ việc cố gắng thức khuya hoặc giữ cho ai đó/cái gì đó không ngủ (ví dụ: valvoa lasta = trông con). Cần phân biệt với 'pysyä hereillä', nghĩa là 'giữ tỉnh táo' nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valvoa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: valvoa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) valvon
Minä valvon yöt.
(Tôi thức đêm.)
sinä (bạn) valvot
Sinä valvot lasta.
(Bạn trông đứa bé.)
hän (anh/cô ấy) valvoo
Hän valvoo untani.
(Cô ấy canh giấc ngủ của tôi.)
me (chúng tôi) valvomme
Me valvomme yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau thức.)
te (các bạn) valvotte
Te valvotteko koko yön?
(Các bạn thức cả đêm à?)
he (họ) valvovat
He valvovat aluetta.
(Họ canh gác khu vực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Minä valvoisin koko yön, jos katsoisin jännittävää elokuvaa."

    "Tôi sẽ thức cả đêm nếu tôi xem một bộ phim ly kỳ."

  • "Hän valvoisi mielellään kanssasi, mutta hän on todella väsynyt."

    "Cô ấy rất sẵn lòng thức cùng bạn, nhưng cô ấy thực sự mệt mỏi."

  • "Jos tietokoneeni ei toimisi, minun pitäisi valvoa myöhään saadakseni työ valmiiksi."

    "Nếu máy tính của tôi không hoạt động, tôi sẽ phải thức khuya để hoàn thành công việc."

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Eilen valvottiin myöhään, koska oli tärkeä projekti."

    "Hôm qua đã thức khuya vì có một dự án quan trọng."

  • "Koko yön valvottiin, ettei mitään pahaa tapahtuisi."

    "Cả đêm đã thức để không có điều gì xấu xảy ra."

  • "Vanhempien toimesta valvottiin, että lapset tekivät läksynsä."

    "Các bậc phụ huynh đã thức để đảm bảo rằng bọn trẻ làm bài tập về nhà."