valvomaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "valvomaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei valvota; ilman valvontaa oleva.
Ý nghĩa của "valvomaton" trong tiếng Việt
Không được theo dõi hoặc kiểm tra để đảm bảo mọi thứ đều chính xác và an toàn.
Câu ví dụ với "valvomaton"
-
"Valvomaton lapsi voi joutua vaikeuksiin."
"Một đứa trẻ không được giám sát có thể gặp rắc rối."
-
"Internetin valvomaton käyttö voi johtaa tietoturvaongelmiin."
"Việc sử dụng Internet không được giám sát có thể dẫn đến các vấn đề về an ninh mạng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valvomaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "valvomaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'valvomaton' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu sự giám sát, kiểm tra hoặc theo dõi. Lưu ý sự khác biệt với 'vartioimaton', có nghĩa là không có người bảo vệ hoặc canh gác.