(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valvomaton
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

valvomaton

/ˈʋɑlʋomɑton/
không được giám sát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valvomaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei valvota; ilman valvontaa oleva.

Ý nghĩa của "valvomaton" trong tiếng Việt

Không được theo dõi hoặc kiểm tra để đảm bảo mọi thứ đều chính xác và an toàn.

Câu ví dụ với "valvomaton"

  • "Valvomaton lapsi voi joutua vaikeuksiin."

    "Một đứa trẻ không được giám sát có thể gặp rắc rối."

  • "Internetin valvomaton käyttö voi johtaa tietoturvaongelmiin."

    "Việc sử dụng Internet không được giám sát có thể dẫn đến các vấn đề về an ninh mạng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valvomaton"

Đồng nghĩa

kontrolloimaton (không được kiểm soát) ohjaamaton (không được điều khiển)

Trái nghĩa

valvottu (được giám sát) kontrolloitu (được kiểm soát)

Cách dùng "valvomaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'valvomaton' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu sự giám sát, kiểm tra hoặc theo dõi. Lưu ý sự khác biệt với 'vartioimaton', có nghĩa là không có người bảo vệ hoặc canh gác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valvomaton"