valvottu
Định nghĩa & Giải nghĩa "valvottu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkun tai jonkin toimintaa tarkkaillaan ja ohjataan.
Ý nghĩa của "valvottu" trong tiếng Việt
Được giám sát và hướng dẫn; được quản lý hoặc kiểm soát.
Câu ví dụ với "valvottu"
-
"Hän työskentelee valvotussa ympäristössä."
"Anh ấy làm việc trong một môi trường được giám sát."
-
"Koe suoritettiin valvotuissa olosuhteissa."
"Cuộc thử nghiệm được thực hiện trong điều kiện được giám sát."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valvottu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "valvottu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'valvottu' thường được dùng để chỉ trạng thái được giám sát, theo dõi, kiểm soát bởi một người hoặc một hệ thống nào đó. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác như 'kontrolloitu' (kiểm soát chặt chẽ) hoặc 'ohjattu' (được hướng dẫn).