(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valvottu
B1
adjective B1 Tổng quát

valvottu

/ˈʋɑlʋotːu/
được giám sát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valvottu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkun tai jonkin toimintaa tarkkaillaan ja ohjataan.

Ý nghĩa của "valvottu" trong tiếng Việt

Được giám sát và hướng dẫn; được quản lý hoặc kiểm soát.

Câu ví dụ với "valvottu"

  • "Hän työskentelee valvotussa ympäristössä."

    "Anh ấy làm việc trong một môi trường được giám sát."

  • "Koe suoritettiin valvotuissa olosuhteissa."

    "Cuộc thử nghiệm được thực hiện trong điều kiện được giám sát."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valvottu"

Đồng nghĩa

kontrolloitu (được kiểm soát) ohjattu (được hướng dẫn)

Trái nghĩa

Cách dùng "valvottu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'valvottu' thường được dùng để chỉ trạng thái được giám sát, theo dõi, kiểm soát bởi một người hoặc một hệ thống nào đó. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác như 'kontrolloitu' (kiểm soát chặt chẽ) hoặc 'ohjattu' (được hướng dẫn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "valvottu"