(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vamma
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Xã hội

vamma

/'ʋɑmmɑ/
khuyết tật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vamma"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kehossa tai mielessä oleva synnynnäinen tai myöhemmin syntynyt pysyvä heikkous, puute tai sairaus, joka vaikeuttaa normaalia elämää.

Ý nghĩa của "vamma" trong tiếng Việt

Một hoàn cảnh, tình trạng hoặc khuyết tật gây khó khăn cho sự tiến bộ hoặc thành công.

Câu ví dụ với "vamma"

  • "Hänellä on synnynnäinen vamma."

    "Anh ấy có một khuyết tật bẩm sinh."

  • "Vammat voivat vaikuttaa henkilön elämänlaatuun."

    "Khuyết tật có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của một người."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vamma"

Đồng nghĩa

invaliditeetti (Tình trạng tàn tật)

Cách dùng "vamma" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'vamma' viittaa laajemmin sekä fyysisiin että psyykkisiin vammoihin. Huomaa myös, että suomen kielessä käytetään usein kiertoilmauksia tai lieventäviä ilmaisuja puhuttaessa vammaisuudesta.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vamma"

Bảng chia từ (Declension) cho vamma:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vamma
Hän sai vakavan vamman onnettomuudessa.
(Anh ấy bị một vết thương nghiêm trọng trong vụ tai nạn.)
Biến cách số ít vammaa
Lääkäri tutki vammaa huolellisesti.
(Bác sĩ kiểm tra vết thương cẩn thận.)
Sở hữu cách số ít vamman
Vamman vakavuus huolestutti lääkäreitä.
(Mức độ nghiêm trọng của vết thương khiến các bác sĩ lo lắng.)
Nguyên thể số nhiều vammat
Urheilijalla oli useita vammoja polvessa.
(Vận động viên có nhiều vết thương ở đầu gối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hän joutui auto-onnettomuudessa ja sai vamman päähän."

    "Anh ấy gặp tai nạn xe hơi và bị chấn thương ở đầu."

  • "Lääkäri tutki urheilijan ja totesi vamman polveen."

    "Bác sĩ khám cho vận động viên và phát hiện ra chấn thương ở đầu gối."

  • "On tärkeää hakeutua hoitoon heti vamman sattuessa."

    "Điều quan trọng là phải tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay khi bị thương."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Sairauden takia hän joutui elämään vammaksi asti."

    "Vì bệnh tật, anh ấy đã phải sống đến mức tàn tật."

  • "Onnettomuus muutti hänen elämänsä vammaksi."

    "Tai nạn đã biến cuộc đời anh ấy thành một sự tàn tật."

  • "Hän ei halunnut tulla määritellyksi vammaksi."

    "Anh ấy không muốn bị định nghĩa là một khuyết tật."