(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vanha
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

vanha

/ˈʋɑnhɑ/
lâu đời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vanha"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ollut olemassa pitkään ja siksi arvostettu tai luotettava.

Ý nghĩa của "vanha" trong tiếng Việt

Đã tồn tại từ lâu đời và được tôn trọng hoặc tin cậy vì điều này.

Câu ví dụ với "vanha"

  • "Tämä on vanha perinne."

    "Đây là một truyền thống lâu đời."

  • "Hän asuu vanhassa talossa."

    "Anh ấy sống trong một ngôi nhà cổ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vanha"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vanha" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "vanha" có nghĩa rộng, chỉ sự lâu đời, cổ xưa. Cần phân biệt với các từ chỉ tuổi tác như "iäkäs" (già, có tuổi) hoặc "entinen" (trước đây, cũ - không còn hiệu lực).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vanha"