(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vanhanaikainen
B1
adjektiivi B1 Lịch sử, Văn hóa, Ngôn ngữ học

vanhanaikainen

/ˈʋɑnɑnˌɑi̯kɑi̯nen/
lỗi thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vanhanaikainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aikansa elänyt, muodista mennyt, vanhentunut.

Ý nghĩa của "vanhanaikainen" trong tiếng Việt

Lỗi thời, không phù hợp với thời đại, lạc lõng về thời gian.

Câu ví dụ với "vanhanaikainen"

  • "Tämä mekko on aivan vanhanaikainen."

    "Chiếc váy này hoàn toàn lỗi thời rồi."

  • "Nämä vanhanaikaiset näkemykset eivät enää toimi nykymaailmassa."

    "Những quan điểm lỗi thời này không còn phù hợp trong thế giới hiện đại nữa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vanhanaikainen"

Đồng nghĩa

aikaansa jäljessä (lạc hậu, chậm tiến) vanhentunut (cũ kỹ, hết hạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "vanhanaikainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vanhanaikainen' chỉ những thứ đã lỗi thời, không còn phù hợp với thời đại hiện tại. Cần phân biệt với 'perinteinen', có nghĩa là truyền thống, mang ý nghĩa tích cực hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vanhanaikainen"