(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vanhentunut
B1
adjective B1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

vanhentunut

/ˈvɑnhentunut/
không được khuyến khích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vanhentunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotain, joka on vanhentunut, ei enää suositella käytettäväksi, koska se on korvattu uudella tai paremmalla.

Ý nghĩa của "vanhentunut" trong tiếng Việt

Một cái gì đó bị 'deprecated' là không được chấp thuận hoặc được coi là lỗi thời và không nên được sử dụng, thường đề cập đến các tính năng, hàm hoặc API phần mềm.

Câu ví dụ với "vanhentunut"

  • "Tämä ohjelmisto on vanhentunut."

    "Phần mềm này đã lỗi thời."

  • "Vanhentuneita menetelmiä ei pitäisi enää käyttää."

    "Không nên sử dụng các phương pháp lỗi thời nữa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vanhentunut"

Đồng nghĩa

aikansa elänyt (lỗi thời, hết thời)

Trái nghĩa

Cách dùng "vanhentunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vanhentunut' có nghĩa là một cái gì đó không còn được khuyến khích sử dụng nữa, thường là vì nó đã lỗi thời hoặc có một lựa chọn thay thế tốt hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, phần mềm, hoặc quy trình.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vanhentunut"