(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vanhin
B2
adjective B2 General

vanhin

/'vɑnhin/
già nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vanhin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Iältään pisin, kauimmin elossa ollut.

Ý nghĩa của "vanhin" trong tiếng Việt

Già nhất; lâu đời nhất; lớn tuổi nhất.

Câu ví dụ với "vanhin"

  • "Hän on perheen vanhin lapsi."

    "Anh ấy là con lớn nhất trong gia đình."

  • "Tämä on kaupungin vanhin rakennus."

    "Đây là tòa nhà cổ nhất trong thành phố."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vanhin"

Đồng nghĩa

iäkkäin (Già hơn, lớn tuổi hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "vanhin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "vanhin" thường được dùng để chỉ người hoặc vật có tuổi đời cao nhất trong một nhóm hoặc một bối cảnh nhất định. Cần phân biệt với "iäkkäin" (già hơn) khi so sánh hai đối tượng cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vanhin"