(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vapaa-aika
A2
substantiivi A2 Xã hội

vapaa-aika

/ˈvɑpɑːˌʔɑikɑ/
thời gian rảnh rỗi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vapaa-aika"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aika, jolloin ei ole pakollisia menoja tai velvollisuuksia, ja jonka voi käyttää haluamallaan tavalla.

Ý nghĩa của "vapaa-aika" trong tiếng Việt

Thời gian rảnh rỗi, không phải làm việc hay thực hiện các nghĩa vụ, có thể được sử dụng để thư giãn và tận hưởng.

Câu ví dụ với "vapaa-aika"

  • "Vietän vapaa-aikaani lukemalla kirjoja ja kuuntelemalla musiikkia."

    "Tôi dành thời gian rảnh rỗi của mình để đọc sách và nghe nhạc."

  • "Monet ihmiset käyttävät vapaa-aikansa harrastuksiin."

    "Nhiều người sử dụng thời gian rảnh rỗi của họ cho các sở thích."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vapaa-aika"

Đồng nghĩa

lepoaika (thời gian nghỉ ngơi) joutoaika (thời gian nhàn rỗi)

Trái nghĩa

Cách dùng "vapaa-aika" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "vapaa-aika" chỉ thời gian rảnh rỗi nói chung. Nên phân biệt với "loma" (kỳ nghỉ) là thời gian nghỉ dài hơn thường là từ công việc hoặc trường học, và "lepohetki" (khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn) chỉ một khoảnh khắc nghỉ ngơi ngắn trong ngày.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vapaa-aika"

Bảng chia từ (Declension) cho vapaa-aika:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vapaa-aika
Minulla on vapaa-aikaa huomenna.
(Tôi có thời gian rảnh vào ngày mai.)
Biến cách số ít vapaa-aikaa
Tarvitsen vapaa-aikaa rentoutumiseen.
(Tôi cần thời gian rảnh để thư giãn.)
Sở hữu cách số ít vapaa-ajan
Vapaa-ajan aktiviteetit ovat tärkeitä hyvinvoinnille.
(Các hoạt động giải trí rất quan trọng đối với sức khỏe.)
Nguyên thể số nhiều vapaa-ajat
Vietän vapaa-ajat ystävien kanssa.
(Tôi dành thời gian rảnh rỗi với bạn bè.)