vapaa-aika
Định nghĩa & Giải nghĩa "vapaa-aika"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aika, jolloin ei ole pakollisia menoja tai velvollisuuksia, ja jonka voi käyttää haluamallaan tavalla.
Ý nghĩa của "vapaa-aika" trong tiếng Việt
Thời gian rảnh rỗi, không phải làm việc hay thực hiện các nghĩa vụ, có thể được sử dụng để thư giãn và tận hưởng.
Câu ví dụ với "vapaa-aika"
-
"Vietän vapaa-aikaani lukemalla kirjoja ja kuuntelemalla musiikkia."
"Tôi dành thời gian rảnh rỗi của mình để đọc sách và nghe nhạc."
-
"Monet ihmiset käyttävät vapaa-aikansa harrastuksiin."
"Nhiều người sử dụng thời gian rảnh rỗi của họ cho các sở thích."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vapaa-aika"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vapaa-aika" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "vapaa-aika" chỉ thời gian rảnh rỗi nói chung. Nên phân biệt với "loma" (kỳ nghỉ) là thời gian nghỉ dài hơn thường là từ công việc hoặc trường học, và "lepohetki" (khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn) chỉ một khoảnh khắc nghỉ ngơi ngắn trong ngày.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vapaa-aika"
Bảng chia từ (Declension) cho vapaa-aika:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vapaa-aika |
Minulla on vapaa-aikaa huomenna.
(Tôi có thời gian rảnh vào ngày mai.)
|
| Biến cách số ít | vapaa-aikaa |
Tarvitsen vapaa-aikaa rentoutumiseen.
(Tôi cần thời gian rảnh để thư giãn.)
|
| Sở hữu cách số ít | vapaa-ajan |
Vapaa-ajan aktiviteetit ovat tärkeitä hyvinvoinnille.
(Các hoạt động giải trí rất quan trọng đối với sức khỏe.)
|
| Nguyên thể số nhiều | vapaa-ajat |
Vietän vapaa-ajat ystävien kanssa.
(Tôi dành thời gian rảnh rỗi với bạn bè.)
|