(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vapaa
A1
adjektiivi A1 Tổng quát

vapaa

/ˈʋɑpɑː/
tự do
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vapaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

joka ei ole sidottu, rajoitettu tai estetty; itsenäinen

Ý nghĩa của "vapaa" trong tiếng Việt

Không bị trói buộc hoặc ràng buộc; tự do.

Câu ví dụ với "vapaa"

  • "Olen vapaa tänä iltana."

    "Tôi rảnh tối nay."

  • "Hän on vapaa ihminen."

    "Anh ấy là một người tự do."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vapaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vapaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vapaa' có nghĩa rộng, chỉ sự không bị ràng buộc về mặt vật lý, tinh thần, hoặc chính trị. Cần chú ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vapaa"