(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vapaaehtoisesti
B1
adverbi B1 Pháp luật, Hành vi con người

vapaaehtoisesti

/ˈvɑpɑːehtoi̯sesti/
một cách tự nguyện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vapaaehtoisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oman tahdon mukaisesti, ilman pakkoa tai ulkopuolista vaikutusta.

Ý nghĩa của "vapaaehtoisesti" trong tiếng Việt

Một cách tự nguyện; theo ý muốn tự do của một người; không bị ép buộc hoặc ảnh hưởng bên ngoài.

Câu ví dụ với "vapaaehtoisesti"

  • "Hän osallistui projektiin vapaaehtoisesti."

    "Anh ấy tham gia dự án một cách tự nguyện."

  • "Meidän on toimittava vapaaehtoisesti, jos haluamme nähdä muutoksen."

    "Chúng ta phải hành động một cách tự nguyện nếu muốn thấy sự thay đổi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vapaaehtoisesti"

Đồng nghĩa

omasta tahdosta (theo ý muốn riêng)

Trái nghĩa

pakosta (do ép buộc)

Cách dùng "vapaaehtoisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vapaaehtoisesti' có nghĩa là 'một cách tự nguyện'. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động được thực hiện không do ép buộc mà do mong muốn cá nhân. Cần phân biệt với các từ như 'pakollisesti' (bắt buộc).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vapaaehtoisesti"