vapaasti
/ˈʋɑpɑːsti/
một cách tự do
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "vapaasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
ilman rajoituksia tai pakkoa; vapaaehtoisesti
Ý nghĩa của "vapaasti" trong tiếng Việt
một cách tự do; không có giới hạn hoặc kiểm soát
Câu ví dụ với "vapaasti"
-
"Voit valita vapaasti."
"Bạn có thể chọn một cách tự do."
-
"Hän hengitti vapaasti."
"Cô ấy thở một cách tự do."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vapaasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vapaasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vapaasti' có thể dịch là 'một cách tự do', 'tự do', 'thoải mái'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất. Ví dụ, 'Hän puhui vapaasti' có nghĩa là 'Anh ấy nói một cách tự do/thoải mái'.