(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vapautettu
B1
adjective B1 Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

vapautettu

/ˈvɑpɑutetːu/
được giải phóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vapautettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on vapautettu jostakin velvollisuudesta, rajoituksesta tai vastuusta.

Ý nghĩa của "vapautettu" trong tiếng Việt

Được giải phóng khỏi những ràng buộc về pháp lý, xã hội hoặc chính trị; được tự do.

Câu ví dụ với "vapautettu"

  • "Hän on vapautettu asepalveluksesta."

    "Anh ấy được miễn nghĩa vụ quân sự."

  • "Vanki vapautettiin eilen vankilasta."

    "Tù nhân được thả khỏi nhà tù ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vapautettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vapautettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "vapautettu" thường được sử dụng để chỉ trạng thái được giải thoát khỏi các ràng buộc pháp lý, xã hội, chính trị hoặc các nghĩa vụ khác. Cần phân biệt với "vapaa" (tự do) vì "vapautettu" mang ý nghĩa được giải phóng sau một quá trình hoặc khỏi một điều gì đó cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vapautettu"