vapauttaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "vapauttaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä vapaaksi, päästää vapaaksi; poistaa velvollisuus tai vastuu.
Ý nghĩa của "vapauttaa" trong tiếng Việt
Từ bỏ, khước từ, miễn trừ (một quyền lợi, yêu cầu, hoặc quy định).
Câu ví dụ với "vapauttaa"
-
"Hän vapautettiin syytteistä."
"Anh ấy được miễn các cáo buộc."
-
"Yritys vapautti työntekijänsä ylityövelvollisuudesta."
"Công ty miễn cho nhân viên nghĩa vụ làm thêm giờ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vapauttaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vapauttaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vapauttaa' có nghĩa rộng hơn 'miễn' trong tiếng Việt. Nó có thể mang nghĩa giải phóng, thả tự do, hoặc miễn cho ai đó khỏi trách nhiệm, nghĩa vụ. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vapauttaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: vapauttaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | vapautan |
Minä vapautan linnun häkistä.
(Tôi thả con chim ra khỏi lồng.)
|
| sinä (bạn) | vapautat |
Sinä vapautat minut vastuusta.
(Bạn giải thoát tôi khỏi trách nhiệm.)
|
| hän (anh/cô ấy) | vapauttaa |
Hän vapauttaa itsensä peloistaan.
(Anh ấy/Cô ấy giải thoát bản thân khỏi những nỗi sợ hãi.)
|
| me (chúng tôi) | vapautamme |
Me vapautamme alueen roskista.
(Chúng tôi giải phóng khu vực khỏi rác thải.)
|
| te (các bạn) | vapautatte |
Te vapautatte poliittiset vangit.
(Các bạn giải phóng các tù nhân chính trị.)
|
| he (họ) | vapauttavat |
He vapauttavat energian atomeista.
(Họ giải phóng năng lượng từ các nguyên tử.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tuomioistuin vapautti hänet syytteistä."
"Tòa án đã tuyên bố anh ta trắng án."
-
"Haluaisin vapauttaa itseni kaikista velvollisuuksista."
"Tôi muốn giải phóng bản thân khỏi mọi trách nhiệm."
-
"Vapautan linnun häkistään."
"Tôi sẽ thả con chim ra khỏi lồng."