(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varakas
B1
adjektiivi B1 Kinh tế

varakas

/ˈvɑrɑkɑs/
giàu có
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varakas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on paljon omaisuutta tai rahaa; rikas.

Ý nghĩa của "varakas" trong tiếng Việt

Giàu có; sung túc; có điều kiện kinh tế tốt.

Câu ví dụ với "varakas"

  • "Hän on hyvin varakas mies."

    "Ông ấy là một người đàn ông rất giàu có."

  • "Varakas perhe asuu suuressa talossa."

    "Một gia đình giàu có sống trong một ngôi nhà lớn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varakas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "varakas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'varakas' thường được dùng để chỉ người giàu có, sung túc. Cần phân biệt với các từ như 'rikas', có thể mang nghĩa rộng hơn, ví dụ như giàu kinh nghiệm, giàu tình cảm. 'Varakas' nhấn mạnh vào sự giàu có về vật chất.

Bảng chia từ (Taivutus) của "varakas"