varastoida
Định nghĩa & Giải nghĩa "varastoida"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kerätä ja säilyttää suuri määrä tavaroita tai materiaaleja.
Ý nghĩa của "varastoida" trong tiếng Việt
Tích trữ một lượng lớn hàng hóa hoặc vật liệu.
Câu ví dụ với "varastoida"
-
"He varastoivat ruokaa talveksi."
"Họ tích trữ thức ăn cho mùa đông."
-
"Yritys varastoi suuria määriä raaka-aineita."
"Công ty tích trữ một lượng lớn nguyên liệu thô."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varastoida"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "varastoida" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'varastoida' có nghĩa là tích trữ một lượng lớn hàng hóa hoặc vật liệu. Nó thường được sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho những thời điểm khó khăn hoặc nhu cầu trong tương lai. Hãy chú ý sự khác biệt với 'säästää', có nghĩa là tiết kiệm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "varastoida"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: varastoida
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | varastoin |
Minä varastoin ruokaa talveksi.
(Tôi dự trữ thức ăn cho mùa đông.)
|
| sinä (bạn) | varastoit |
Sinä varastoit leluja laatikkoon.
(Bạn cất đồ chơi vào hộp.)
|
| hän (anh/cô ấy) | varastoi |
Hän varastoi polttopuita liiteriin.
(Anh ấy/Cô ấy dự trữ củi trong nhà kho.)
|
| me (chúng tôi) | varastoimme |
Me varastoimme tietoja pilveen.
(Chúng tôi lưu trữ dữ liệu trên đám mây.)
|
| te (các bạn) | varastoitte |
Te varastoitte tuotteita varastossa.
(Các bạn lưu trữ sản phẩm trong kho.)
|
| he (họ) | varastoivat |
He varastoivat ylimääräiset tavarat kellariin.
(Họ cất những đồ đạc thừa vào hầm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Öljyn varastoiminen on tärkeää Suomen huoltovarmuuden kannalta."
"Việc dự trữ dầu là rất quan trọng đối với an ninh cung cấp của Phần Lan."
-
"Hänen suurin intohimonsa on vanhojen kirjojen varastoiminen."
"Niềm đam mê lớn nhất của anh ấy là tích trữ những cuốn sách cũ."
-
"Yhtiö on saanut huomautuksen lääkkeiden varastoimisesta virheellisissä olosuhteissa."
"Công ty đã nhận được thông báo về việc tích trữ thuốc trong điều kiện không phù hợp."
-
"Viime talvena lunta varastoitiin paljon tienvarsille."
"Mùa đông năm ngoái, rất nhiều tuyết đã được tích trữ dọc theo các con đường."
-
"Sota-aikana ruokaa varastoitiin kellareihin ja muihin piilopaikkoihin."
"Trong thời chiến, thức ăn đã được tích trữ trong hầm và những nơi ẩn náu khác."
-
"Museossa vanhoja esineitä varastoitiin huolellisesti suojattuina."
"Tại bảo tàng, những đồ vật cũ đã được tích trữ cẩn thận và bảo vệ."
-
"Minä varastoin ruokaa talveksi."
"Tôi dự trữ thức ăn cho mùa đông."
-
"He varastoivat vanhoja kirjoja ullakolla."
"Họ cất giữ những cuốn sách cũ trên gác mái."
-
"Me varastoimme polttopuita takan lähelle."
"Chúng tôi dự trữ củi gần lò sưởi."
-
"Hän varastoi puita talvea varten."
"Anh ấy tích trữ củi cho mùa đông."
-
"Me varastoimme ruokaa pakastimeen."
"Chúng tôi tích trữ thức ăn trong tủ đông."
-
"Yritys varastoi suuria määriä raaka-aineita."
"Công ty tích trữ một lượng lớn nguyên liệu thô."