(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varaton
B2
adjektiivi B2 Kinh tế, Xã hội

varaton

/'vɑrɑton/
túng quẫn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla ei ole varoja; köyhä, puutteenalainen.

Ý nghĩa của "varaton" trong tiếng Việt

Không có tiền; cực kỳ nghèo khó, túng quẫn.

Câu ví dụ với "varaton"

  • "Hän on täysin varaton."

    "Anh ấy hoàn toàn túng quẫn."

  • "Varattomat ihmiset tarvitsevat apua."

    "Những người túng quẫn cần sự giúp đỡ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varaton"

Đồng nghĩa

köyhä (nghèo) puutteenalainen (thiếu thốn)

Trái nghĩa

Cách dùng "varaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'varaton' diễn tả tình trạng không có tài sản hoặc tiền bạc, thường là do nghèo khó. Cần phân biệt với 'köyhä' (nghèo) vì 'varaton' nhấn mạnh vào việc thiếu tài sản hơn là mức sống.

Bảng chia từ (Taivutus) của "varaton"