(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varattu
A2
adjektiivi A2 Đời sống hàng ngày

varattu

/ˈʋɑrɑttu/
bận
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varattu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on paljon tekemistä; kiireinen.

Ý nghĩa của "varattu" trong tiếng Việt

Có nhiều việc để làm; bận rộn.

Câu ví dụ với "varattu"

  • "Olen pahoillani, mutta olen todella varattu tänään."

    "Tôi xin lỗi, nhưng hôm nay tôi thực sự bận."

  • "Hän on aina niin varattu töissä."

    "Anh ấy luôn bận rộn với công việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varattu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "varattu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "varattu" voi viitata sekä henkilöön, jolla on paljon tekemistä, että esimerkiksi pöytään ravintolassa, joka on jo varattu. Huomaa myös, että sanalla voi olla merkitys 'kihloissa'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "varattu"