varauksin
/ˈʋɑrɑuks̠in/
với những dè dặt
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "varauksin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epäröiden tai vastahakoisesti.
Ý nghĩa của "varauksin" trong tiếng Việt
Không hoàn toàn đồng ý hoặc chấp thuận điều gì đó; còn có những nghi ngờ, dè dặt.
Câu ví dụ với "varauksin"
-
"Hän suhtautui ehdotukseen varauksin."
"Anh ấy tiếp cận đề xuất với sự dè dặt."
-
"Hyväksyin tarjouksen varauksin."
"Tôi chấp nhận lời đề nghị với sự dè dặt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varauksin"
Đồng nghĩa
Cách dùng "varauksin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này diễn tả sự dè dặt, không hoàn toàn đồng ý hoặc chấp thuận một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả thái độ thận trọng, có nghi ngờ.