(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varjossa
B1
adjektiivi B1 General

varjossa

/ˈʋɑrjossɑ/
bị che khuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varjossa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jossakin määrin pimeä; ei täysin valaistu.

Ý nghĩa của "varjossa" trong tiếng Việt

Ở trong bóng tối; tối một phần hoặc hoàn toàn.

Câu ví dụ với "varjossa"

  • "Kaupunki oli varjossa vuoren takana."

    "Thành phố bị che khuất trong bóng tối phía sau ngọn núi."

  • "Istuin puun varjossa, ettei aurinko paista liikaa."

    "Tôi ngồi trong bóng râm của cây để tránh nắng quá gắt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varjossa"

Đồng nghĩa

hämärässä (trong bóng nhá nhem, chập choạng)

Trái nghĩa

valossa (trong ánh sáng)

Cách dùng "varjossa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'varjossa' diễn tả trạng thái ở trong bóng tối, không hoàn toàn được chiếu sáng. Cần phân biệt với 'pimeässä' (trong bóng tối hoàn toàn). 'Hämärässä' (trong bóng nhá nhem, chập choạng) cũng là một sắc thái khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "varjossa"