varma
/ˈvɑrmɑ/
Tôi chắc chắn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "varma"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sellainen, josta ollaan täysin varmoja; joka ei herätä epäilyksiä.
Ý nghĩa của "varma" trong tiếng Việt
Chắc chắn và không nghi ngờ gì về điều gì đó là đúng hoặc chính xác.
Câu ví dụ với "varma"
-
"Olen varma, että hän tulee."
"Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến."
-
"Olen varma asiasta."
"Tôi chắc chắn về điều đó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varma"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "varma" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Tính từ 'varma' thường được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó. Lưu ý sự khác biệt với 'varmasti' (chắc chắn - trạng từ).