(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varmasti
B1
adverbi B1 Ngữ pháp

varmasti

/ˈʋɑrmɑsti/
chắc chắn sẽ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varmasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ehdottomasti, epäilemättä.

Ý nghĩa của "varmasti" trong tiếng Việt

"Certainly" là một trạng từ có nghĩa là chắc chắn, không nghi ngờ gì, và "will" là một trợ động từ biểu thị thì tương lai. Khi kết hợp với nhau, chúng thể hiện một dự đoán mạnh mẽ và tự tin về một sự kiện trong tương lai.

Câu ví dụ với "varmasti"

  • "Hän varmasti tulee."

    "Anh ấy chắc chắn sẽ đến."

  • "Me varmasti onnistumme tässä projektissa."

    "Chúng tôi chắc chắn sẽ thành công trong dự án này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varmasti"

Đồng nghĩa

ehdottomasti (chắc chắn) todellakin (thực sự)

Trái nghĩa

Cách dùng "varmasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'varmasti' diễn tả sự chắc chắn, tương tự như 'certainly' trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó là chắc chắn xảy ra hoặc là đúng. Khi kết hợp với các thì tương lai, nó thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ vào một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Hãy chú ý đến vị trí của 'varmasti' trong câu; nó thường đứng trước động từ chính.

Bảng chia từ (Taivutus) của "varmasti"