(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varmistaa
B1
verbi B1 Công nghệ thông tin, Bảo mật

varmistaa

/ˈvɑrmistɑː/
xác thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varmistaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jokin varmaksi tai todeta jokin oikeaksi.

Ý nghĩa của "varmistaa" trong tiếng Việt

Chứng minh hoặc cho thấy (điều gì đó) là đúng, thật hoặc hợp lệ.

Câu ví dụ với "varmistaa"

  • "Haluamme varmistaa, että kaikki on valmista ennen kuin aloitamme."

    "Chúng tôi muốn xác thực rằng mọi thứ đã sẵn sàng trước khi chúng ta bắt đầu."

  • "Varmista, että olet lukenut ohjeet huolellisesti."

    "Hãy xác thực rằng bạn đã đọc kỹ hướng dẫn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varmistaa"

Đồng nghĩa

todentaa (chứng thực) vahvistaa (củng cố)

Trái nghĩa

Cách dùng "varmistaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'varmistaa' tarkoittaa jonkin tekemistä varmaksi tai sen tarkistamista, että jokin on totta. Se on samankaltainen kuin 'tarkistaa', mutta 'varmistaa' viittaa usein siihen, että asia tehdään viralliseksi tai lopulliseksi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "varmistaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: varmistaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) varmistan
Minä varmistan, että kaikki on kunnossa.
(Tôi đảm bảo rằng mọi thứ đều ổn.)
sinä (bạn) varmistat
Sinä varmistat aina tiedot ennen kuin uskot niitä.
(Bạn luôn xác minh thông tin trước khi tin vào chúng.)
hän (anh/cô ấy) varmistaa
Hän varmistaa oven ennen nukkumaanmenoa.
(Anh/Cô ấy đảm bảo cửa đã khóa trước khi đi ngủ.)
me (chúng tôi) varmistamme
Me varmistamme, että jokainen saa apua.
(Chúng tôi đảm bảo rằng mọi người đều nhận được sự giúp đỡ.)
te (các bạn) varmistatte
Te varmistatte, että kaikki ohjeet ovat selkeitä.
(Các bạn đảm bảo rằng tất cả các hướng dẫn đều rõ ràng.)
he (họ) varmistavat
He varmistavat aina läsnäolonsa kokouksessa.
(Họ luôn xác nhận sự hiện diện của họ trong cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Hänen täytyy varmistaa, että kaikki on valmista ennen lähtöä."

    "Anh ấy phải đảm bảo rằng mọi thứ đã sẵn sàng trước khi khởi hành."

  • "On tärkeää varmistaa tiedot ennen niiden julkaisemista."

    "Điều quan trọng là phải xác minh thông tin trước khi công bố."

  • "Haluan varmistaa, että ymmärrät kaiken."

    "Tôi muốn đảm bảo rằng bạn hiểu mọi thứ."