(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varmuus
B1
substantiivi B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

varmuus

/'vɑrmuːs/
sự chắc chắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varmuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa on täysin varma jostakin asiasta.

Ý nghĩa của "varmuus" trong tiếng Việt

Trạng thái hoàn toàn tự tin hoặc chắc chắn về điều gì đó.

Câu ví dụ với "varmuus"

  • "Olen täysin varma, että hän tulee."

    "Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến."

  • "Hän puhui suurella varmuudella."

    "Anh ấy nói với sự chắc chắn lớn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varmuus"

Đồng nghĩa

vakuuttuneisuus (sự tin chắc) luottamus (sự tin cậy)

Trái nghĩa

Cách dùng "varmuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'varmuus' thường được dùng để chỉ trạng thái chắc chắn về một sự việc, thông tin hoặc quyết định nào đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'luottamus' (tin tưởng) và 'usko' (niềm tin).

Bảng chia từ (Taivutus) của "varmuus"

Bảng chia từ (Declension) cho varmuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít varmuus
Minulla on suuri varmuus siitä, että onnistun.
(Tôi có sự chắc chắn lớn rằng tôi sẽ thành công.)
Biến cách số ít varmuutta
Hän tarvitsee lisää varmuutta päätöksenteossa.
(Anh ấy cần thêm sự chắc chắn trong việc ra quyết định.)
Sở hữu cách số ít varmuuden
Varmuuden tunne on tärkeä.
(Cảm giác chắc chắn là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều varmuudet
Hyvät varmuudet ovat tärkeitä liiketoiminnassa.
(Sự đảm bảo tốt là rất quan trọng trong kinh doanh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Hän toimi varmuutena siitä, että kaikki sujuisi suunnitellusti."

    "Anh ấy hành động như một sự đảm bảo rằng mọi thứ sẽ diễn ra theo đúng kế hoạch."

  • "Varmuutena sille, että hän tulisi, hän oli lähettänyt tekstiviestin."

    "Như một sự đảm bảo rằng anh ấy sẽ đến, anh ấy đã gửi một tin nhắn."

  • "Pidän sinua varmuutena menestykseemme."

    "Tôi coi bạn như một sự đảm bảo cho thành công của chúng ta."

Cách Trong (Inessive)
  • "Olen varmuudessa siitä, että huomenna sataa."

    "Tôi chắc chắn về việc ngày mai trời sẽ mưa."

  • "Hän elää varmuudessa, ettei hänellä ole mitään hätää."

    "Anh ấy sống trong sự chắc chắn rằng anh ấy không gặp bất kỳ nguy hiểm nào."

  • "Vain varmuudessa tulevaisuudesta voimme suunnitella elämäämme."

    "Chỉ khi có sự chắc chắn về tương lai, chúng ta mới có thể lên kế hoạch cho cuộc sống của mình."