(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varomaton
B1
adjektiivi B1 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý

varomaton

/'vɑromɑton/
mất cảnh giác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varomaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

joka ei ole varovainen, huoleton

Ý nghĩa của "varomaton" trong tiếng Việt

mất cảnh giác, không phòng bị, bất ngờ

Câu ví dụ với "varomaton"

  • "Ole varovainen, älä ole varomaton!"

    "Hãy cẩn thận, đừng bất cẩn!"

  • "Hän oli varomaton ajaessaan moottoripyörällä."

    "Anh ấy đã bất cẩn khi lái xe máy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varomaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "varomaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'varomaton' chỉ tình trạng thiếu cảnh giác nói chung. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'yllättynyt' (bất ngờ) khi bị động trước một sự kiện.

Bảng chia từ (Taivutus) của "varomaton"