(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varomattomasti
B2
Adverb B2 Hành vi, Thái độ

varomattomasti

/ˈʋɑromɑtːomɑsti/
một cách thiếu thận trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varomattomasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huolimattomasti ja harkitsemattomasti; ilman tarvittavia varotoimenpiteitä.

Ý nghĩa của "varomattomasti" trong tiếng Việt

Một cách bất cẩn và liều lĩnh; không thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

Câu ví dụ với "varomattomasti"

  • "Hän ajoi autoa varomattomasti ja aiheutti onnettomuuden."

    "Anh ấy lái xe một cách thiếu thận trọng và gây ra tai nạn."

  • "Älä koskaan käsittele sähkölaitteita varomattomasti."

    "Đừng bao giờ xử lý các thiết bị điện một cách thiếu thận trọng."

Cách dùng "varomattomasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả hành động được thực hiện mà không có sự cẩn trọng hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc nguy hiểm. Cần phân biệt với 'huolimattomasti' (một cách bất cẩn) và 'uhkarohkeasti' (một cách liều lĩnh), mặc dù chúng có ý nghĩa gần nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "varomattomasti"