varovainen
/ˈʋɑroˌʋɑi̯nɛn/
thận trọng với
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "varovainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka toimii harkiten ja välttää riskejä.
Ý nghĩa của "varovainen" trong tiếng Việt
Cẩn trọng và tránh rủi ro.
Câu ví dụ với "varovainen"
-
"Ole varovainen liikenteessä!"
"Hãy cẩn thận khi tham gia giao thông!"
-
"Hän on varovainen sijoittaja."
"Anh ấy là một nhà đầu tư thận trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varovainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "varovainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'varovainen' diễn tả sự cẩn trọng, chú ý để tránh những rủi ro có thể xảy ra. Nó tương đương với 'cẩn trọng' hoặc 'thận trọng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'rohkea' (dũng cảm) là trái nghĩa.