(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varovaisesti
B1
Adverbi B1 Tổng quát

varovaisesti

/'vɑroʋɑi̯sesti/
một cách cảnh giác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varovaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huolellisesti ja tarkkaavaisesti; varoen.

Ý nghĩa của "varovaisesti" trong tiếng Việt

Một cách cảnh giác và chu đáo; cẩn thận và siêng năng.

Câu ví dụ với "varovaisesti"

  • "Hän lähestyi koiraa varovaisesti."

    "Anh ấy tiếp cận con chó một cách cảnh giác."

  • "Aja autoa varovaisesti liukkaalla kelillä."

    "Lái xe cẩn thận trên đường trơn trượt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varovaisesti"

Đồng nghĩa

tarkkaavaisesti (một cách chú ý) huolellisesti (một cách cẩn thận)

Trái nghĩa

Cách dùng "varovaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'varovaisesti' diễn tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận để tránh rủi ro hoặc sai sót. Cần phân biệt với 'huolellisesti' (cẩn thận, tỉ mỉ) nhấn mạnh sự chu đáo và kỹ lưỡng trong công việc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "varovaisesti"