varovaisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "varovaisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Huolellisesti ja tarkkaavaisesti; varoen.
Ý nghĩa của "varovaisesti" trong tiếng Việt
Một cách cảnh giác và chu đáo; cẩn thận và siêng năng.
Câu ví dụ với "varovaisesti"
-
"Hän lähestyi koiraa varovaisesti."
"Anh ấy tiếp cận con chó một cách cảnh giác."
-
"Aja autoa varovaisesti liukkaalla kelillä."
"Lái xe cẩn thận trên đường trơn trượt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varovaisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "varovaisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'varovaisesti' diễn tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận để tránh rủi ro hoặc sai sót. Cần phân biệt với 'huolellisesti' (cẩn thận, tỉ mỉ) nhấn mạnh sự chu đáo và kỹ lưỡng trong công việc.