(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varovasti
B1
adverbi B1 Hành vi, Giao tiếp

varovasti

/ˈʋɑroʋɑsti/
di chuyển một cách thận trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varovasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

harkiten ja huolellisesti

Ý nghĩa của "varovasti" trong tiếng Việt

Di chuyển một cách chậm rãi và cẩn thận, thường là có chủ ý.

Câu ví dụ với "varovasti"

  • "Hän astui varovasti jäiselle tielle."

    "Anh ấy bước một cách thận trọng lên con đường đóng băng."

  • "Aja varovasti, tiellä on paljon liikennettä."

    "Lái xe cẩn thận nhé, đường có nhiều xe cộ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varovasti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "varovasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'varovasti' diễn tả sự cẩn trọng, chậm rãi trong hành động để tránh sai sót hoặc nguy hiểm. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự chú ý đến chi tiết và sự an toàn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "varovasti"