varten
/ˈʋɑrt̪en/
cho
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "varten"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilmaisee syytä tai tarkoitusta.
Ý nghĩa của "varten" trong tiếng Việt
Diễn tả lý do hoặc mục đích của một điều gì đó.
Câu ví dụ với "varten"
-
"Ostin tämän kirjan sinua varten."
"Tôi mua cuốn sách này cho bạn."
-
"Hän opiskelee ahkerasti tulevaisuutta varten."
"Anh ấy học hành chăm chỉ cho tương lai."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varten"
Đồng nghĩa
Cách dùng "varten" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'varten' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của một hành động hoặc sự vật. Nó tương đương với giới từ 'để' hoặc 'cho' trong tiếng Việt khi diễn tả mục đích.