varustettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "varustettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin tarpeellisen tai toivotun antaminen tai toimittaminen jollekin.
Ý nghĩa của "varustettu" trong tiếng Việt
Được cung cấp, trang bị hoặc cấp cho một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
Câu ví dụ với "varustettu"
-
"Huone on varustettu ilmastoinnilla."
"Phòng được trang bị máy điều hòa."
-
"Paketti on varustettu asianmukaisilla merkinnöillä."
"Gói hàng được cung cấp các nhãn mác phù hợp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varustettu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "varustettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ việc một đối tượng đã được trang bị đầy đủ những thứ cần thiết. Nó có thể tương đương với các từ như 'trang bị', 'cung cấp', 'đảm bảo'. Chú ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác.