(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastaa
B1
verbi B1 Toán học, Khoa học, Kinh tế, Ngôn ngữ học

vastaa

/ˈʋɑstɑː/
tương đương với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla samanarvoinen, -merkityksinen tai -tehoinen.

Ý nghĩa của "vastaa" trong tiếng Việt

Có giá trị, ý nghĩa hoặc hiệu quả tương đương.

Câu ví dụ với "vastaa"

  • "Tämä vastaa noin 10 euroa."

    "Cái này tương đương khoảng 10 euro."

  • "Hänen panoksensa vastaa koko tiimin panosta."

    "Đóng góp của anh ấy tương đương với đóng góp của cả đội."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastaa"

Đồng nghĩa

merkitä samaa (có nghĩa tương tự)

Cách dùng "vastaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vastaa' thường được dùng để chỉ sự tương đương về giá trị, ý nghĩa, hoặc hiệu quả. Cần phân biệt với 'olla yhtä kuin' (bằng với) trong toán học.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: vastaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) vastaan
Minä vastaan puhelimeen.
(Tôi trả lời điện thoại.)
sinä (bạn) vastaat
Sinä vastaat kysymykseen.
(Bạn trả lời câu hỏi.)
hän (anh/cô ấy) vastaa
Hän vastaa sähköpostiin.
(Anh ấy/Cô ấy trả lời email.)
me (chúng tôi) vastaamme
Me vastaamme kirjeeseen.
(Chúng tôi trả lời thư.)
te (các bạn) vastaatte
Te vastaatte kaikkiin kysymyksiin.
(Các bạn trả lời tất cả các câu hỏi.)
he (họ) vastaavat
He vastaavat aina myöhässä.
(Họ luôn trả lời muộn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Hänen vastauksensa vastaa täysin kysymykseen."

    "Câu trả lời của anh ấy hoàn toàn tương ứng với câu hỏi."

  • "Tämä tuote vastaa kaikkia turvallisuusvaatimuksia."

    "Sản phẩm này đáp ứng tất cả các yêu cầu an toàn."

  • "En usko, että tämä vastaa totuutta."

    "Tôi không tin rằng điều này tương ứng với sự thật."