vastaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "vastaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olla samanarvoinen, -merkityksinen tai -tehoinen.
Ý nghĩa của "vastaa" trong tiếng Việt
Có giá trị, ý nghĩa hoặc hiệu quả tương đương.
Câu ví dụ với "vastaa"
-
"Tämä vastaa noin 10 euroa."
"Cái này tương đương khoảng 10 euro."
-
"Hänen panoksensa vastaa koko tiimin panosta."
"Đóng góp của anh ấy tương đương với đóng góp của cả đội."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vastaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vastaa' thường được dùng để chỉ sự tương đương về giá trị, ý nghĩa, hoặc hiệu quả. Cần phân biệt với 'olla yhtä kuin' (bằng với) trong toán học.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vastaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: vastaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | vastaan |
Minä vastaan puhelimeen.
(Tôi trả lời điện thoại.)
|
| sinä (bạn) | vastaat |
Sinä vastaat kysymykseen.
(Bạn trả lời câu hỏi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | vastaa |
Hän vastaa sähköpostiin.
(Anh ấy/Cô ấy trả lời email.)
|
| me (chúng tôi) | vastaamme |
Me vastaamme kirjeeseen.
(Chúng tôi trả lời thư.)
|
| te (các bạn) | vastaatte |
Te vastaatte kaikkiin kysymyksiin.
(Các bạn trả lời tất cả các câu hỏi.)
|
| he (họ) | vastaavat |
He vastaavat aina myöhässä.
(Họ luôn trả lời muộn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hänen vastauksensa vastaa täysin kysymykseen."
"Câu trả lời của anh ấy hoàn toàn tương ứng với câu hỏi."
-
"Tämä tuote vastaa kaikkia turvallisuusvaatimuksia."
"Sản phẩm này đáp ứng tất cả các yêu cầu an toàn."
-
"En usko, että tämä vastaa totuutta."
"Tôi không tin rằng điều này tương ứng với sự thật."