vastaan
/ˈʋɑstɑːn/
phản đối
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "vastaan"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilmaisee vastustusta, eriävää mielipidettä tai kielteistä suhtautumista.
Ý nghĩa của "vastaan" trong tiếng Việt
Phản đối hoặc không đồng ý với điều gì đó.
Câu ví dụ với "vastaan"
-
"Olen vastaan tätä ehdotusta."
"Tôi phản đối đề xuất này."
-
"Hän äänesti lakiehdotusta vastaan."
"Anh ấy đã bỏ phiếu chống lại dự luật."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastaan"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vastaan" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vastaan' được dùng để diễn tả sự phản đối, không đồng ý hoặc thái độ tiêu cực đối với điều gì đó. Cần phân biệt với các từ có sắc thái phản đối mạnh hơn như 'jyrkästi vastustaa'.