vastaanotto
Định nghĩa & Giải nghĩa "vastaanotto"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Toiminta, jossa joku ottaa jotakin vastaan.
Ý nghĩa của "vastaanotto" trong tiếng Việt
Hành động hoặc trường hợp nhận được cái gì đó.
Câu ví dụ với "vastaanotto"
-
"Uusi työntekijä sai lämpimän vastaanoton."
"Người nhân viên mới đã nhận được sự tiếp đón nồng nhiệt."
-
"Hotellin vastaanotto oli avoinna ympäri vuorokauden."
"Quầy lễ tân của khách sạn mở cửa suốt ngày đêm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastaanotto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vastaanotto" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vastaanotto' có thể chỉ sự tiếp nhận một vật, một thông tin hoặc một người. Cần phân biệt với 'hyväksyntä' (sự chấp nhận) nếu muốn diễn tả sự đồng ý hoặc tán thành.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vastaanotto"
Bảng chia từ (Declension) cho vastaanotto:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vastaanotto |
Vastaanotto oli lämmin.
(Sự đón tiếp rất nồng hậu.)
|
| Biến cách số ít | vastaanottoa |
Odotan innolla vastaanottoa.
(Tôi rất mong chờ sự đón tiếp.)
|
| Sở hữu cách số ít | vastaanoton |
Vastaanoton järjestelyt olivat erinomaiset.
(Việc tổ chức sự đón tiếp rất tuyệt vời.)
|
| Nguyên thể số nhiều | vastaanotot |
Järjestämme useita vastaanottoja kuukaudessa.
(Chúng tôi tổ chức nhiều buổi tiếp đón mỗi tháng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olin vastaanotolla lääkärillä."
"Tôi đã ở buổi tiếp đón bác sĩ."
-
"Vastaanotolla oli pitkä jono."
"Ở quầy tiếp tân có một hàng dài."
-
"Hän oli vastaanotolla hyvin ystävällinen."
"Cô ấy rất thân thiện tại quầy lễ tân."