(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastaava
B1
adjektiivi B1 Luật pháp, Chính trị, Tổng quát

vastaava

/ˈvɑstɑːʋɑ/
tương đương với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastaava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin kanssa yhtä suuri tai samanarvoinen; lähes samanlainen.

Ý nghĩa của "vastaava" trong tiếng Việt

Tương đương về mức độ nghiêm trọng; hầu như giống với.

Câu ví dụ với "vastaava"

  • "Hänellä on vastaava koulutus kuin minulla."

    "Anh ấy có trình độ học vấn tương đương với tôi."

  • "Tämä tuote on vastaava kuin edellinen malli."

    "Sản phẩm này tương đương với mẫu trước."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastaava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vastaava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vastaava' có nghĩa là 'tương đương' hoặc 'tương tự'. Cần phân biệt với 'samanlainen' (giống nhau) và 'identtinen' (hoàn toàn giống nhau). 'Vastaava' nhấn mạnh sự tương đương về chức năng hoặc giá trị hơn là hình thức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastaava"