vastaava
Định nghĩa & Giải nghĩa "vastaava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin kanssa yhtä suuri tai samanarvoinen; lähes samanlainen.
Ý nghĩa của "vastaava" trong tiếng Việt
Tương đương về mức độ nghiêm trọng; hầu như giống với.
Câu ví dụ với "vastaava"
-
"Hänellä on vastaava koulutus kuin minulla."
"Anh ấy có trình độ học vấn tương đương với tôi."
-
"Tämä tuote on vastaava kuin edellinen malli."
"Sản phẩm này tương đương với mẫu trước."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastaava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vastaava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vastaava' có nghĩa là 'tương đương' hoặc 'tương tự'. Cần phân biệt với 'samanlainen' (giống nhau) và 'identtinen' (hoàn toàn giống nhau). 'Vastaava' nhấn mạnh sự tương đương về chức năng hoặc giá trị hơn là hình thức.