vastaavasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "vastaavasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Samalla tavalla; samoin.
Ý nghĩa của "vastaavasti" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự tương đồng hoặc khả năng so sánh giữa các sự vật.
Câu ví dụ với "vastaavasti"
-
"Hän toimi vastaavasti kuin minäkin."
"Anh ấy hành động một cách tương tự như tôi."
-
"Vastaavasti, jos et maksa laskua ajoissa, joudut maksamaan viivästyskorkoa."
"Một cách tương tự, nếu bạn không thanh toán hóa đơn đúng hạn, bạn sẽ phải trả tiền lãi chậm trả."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastaavasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vastaavasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả sự tương đồng hoặc so sánh giữa hai sự vật, hiện tượng. Nó tương tự như 'similarly' trong tiếng Anh. Chú ý sự khác biệt nhỏ với 'samalla tavalla' (cùng một cách), 'vastaavalla tavalla' (một cách tương ứng).