(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastaavasti
B1
adverbi B1 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học

vastaavasti

/'vɑstɑːvɑsti/
một cách tương tự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastaavasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Samalla tavalla; samoin.

Ý nghĩa của "vastaavasti" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự tương đồng hoặc khả năng so sánh giữa các sự vật.

Câu ví dụ với "vastaavasti"

  • "Hän toimi vastaavasti kuin minäkin."

    "Anh ấy hành động một cách tương tự như tôi."

  • "Vastaavasti, jos et maksa laskua ajoissa, joudut maksamaan viivästyskorkoa."

    "Một cách tương tự, nếu bạn không thanh toán hóa đơn đúng hạn, bạn sẽ phải trả tiền lãi chậm trả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastaavasti"

Đồng nghĩa

samalla tavalla (cùng một cách) samoin (tương tự, như nhau)

Trái nghĩa

Cách dùng "vastaavasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả sự tương đồng hoặc so sánh giữa hai sự vật, hiện tượng. Nó tương tự như 'similarly' trong tiếng Anh. Chú ý sự khác biệt nhỏ với 'samalla tavalla' (cùng một cách), 'vastaavalla tavalla' (một cách tương ứng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastaavasti"