vastaavuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "vastaavuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yhteneväisyys, sopivuus, samankaltaisuus.
Ý nghĩa của "vastaavuus" trong tiếng Việt
Sự phù hợp, sự tương đồng, sự hài hòa.
Câu ví dụ với "vastaavuus"
-
"Dokumenttien vastaavuus tarkistettiin huolellisesti."
"Sự phù hợp của các tài liệu đã được kiểm tra cẩn thận."
-
"On tärkeää varmistaa kysynnän ja tarjonnan vastaavuus."
"Điều quan trọng là đảm bảo sự phù hợp giữa cung và cầu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastaavuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vastaavuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana vastaavuus korostaa enemmän yhteneväisyyttä tai samankaltaisuutta kuin pelkkä sopivuus. Se viittaa usein siihen, että kaksi asiaa vastaavat toisiaan tietyissä ominaisuuksissa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vastaavuus"
Bảng chia từ (Declension) cho vastaavuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vastaavuus |
Vastaavuus on tärkeää.
(Sự tương ứng là quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | vastaavuutta |
En löytänyt vastaavuutta näiden tietojen välillä.
(Tôi không tìm thấy sự tương ứng giữa các thông tin này.)
|
| Sở hữu cách số ít | vastaavuuden |
Vastaavuuden merkitys korostuu tässä tilanteessa.
(Tầm quan trọng của sự tương ứng được nhấn mạnh trong tình huống này.)
|
| Nguyên thể số nhiều | vastaavuudet |
Näiden mallien vastaavuudet ovat yllättäviä.
(Sự tương ứng giữa các mô hình này thật đáng ngạc nhiên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Annan suurta painoarvoa vastaavuudelle todellisuuden kanssa."
"Tôi đánh giá cao sự tương đồng với thực tế."
-
"Yrityksemme panostaa vastaavuudelle asiakkaiden tarpeiden kanssa."
"Công ty chúng tôi đầu tư vào sự phù hợp với nhu cầu của khách hàng."
-
"Olemme tehneet parannuksia vastaavuudelle laatustandardeihin."
"Chúng tôi đã thực hiện những cải tiến để phù hợp với các tiêu chuẩn chất lượng."
-
"Etsimme vastaavuuteen uuden työntekijän osaamisen ja yrityksen tarpeiden välillä."
"Chúng tôi đang tìm kiếm sự phù hợp giữa kỹ năng của nhân viên mới và nhu cầu của công ty."
-
"Hän löysi lopulta vastaavuuteen omien arvojensa ja työpaikan välillä, mikä lisäsi hänen työtyytyväisyyttään."
"Cuối cùng, cô ấy đã tìm thấy sự tương đồng giữa các giá trị của bản thân và nơi làm việc, điều này làm tăng sự hài lòng trong công việc của cô ấy."
-
"Tässä raportissa pyritään vastaamaan vastaavuuteen suunnitelmien ja todellisen toteutuksen välillä."
"Báo cáo này nhằm mục đích đối chiếu sự tương ứng giữa các kế hoạch và việc thực hiện thực tế."
-
"Vastaavuuksin löysimme ratkaisun ongelmaan."
"Chúng tôi đã tìm ra giải pháp cho vấn đề nhờ sự tương đồng."
-
"Hän selitti vastaavuuksin, kuinka prosessit toimivat."
"Anh ấy đã giải thích bằng cách so sánh, cách các quy trình hoạt động."
-
"Vastaavuuksin voidaan arvioida eri menetelmien tehokkuutta."
"Có thể đánh giá hiệu quả của các phương pháp khác nhau bằng cách xem xét sự tương ứng."
-
"Hänen vastauksensa muuttui vastaavuudeksi kysymykseesi."
"Câu trả lời của anh ấy đã trở nên phù hợp với câu hỏi của bạn."
-
"Projektin tavoitteena on kehittää järjestelmä vastaavuudeksi eurooppalaisten standardien kanssa."
"Mục tiêu của dự án là phát triển một hệ thống phù hợp với các tiêu chuẩn châu Âu."
-
"Ohjelmistopäivitys on suunniteltu tuomaan parempi vastaavuus eri käyttöjärjestelmien välille vastaavuudeksi."
"Bản cập nhật phần mềm được thiết kế để mang lại sự tương thích tốt hơn giữa các hệ điều hành khác nhau."