(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastahakoinen
B1
adjektiivi B1 Chung

vastahakoinen

/ˈʋɑstɑˌhɑkoi̯nen/
không muốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastahakoinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Haluton tai vastentahtoinen tekemään jotakin.

Ý nghĩa của "vastahakoinen" trong tiếng Việt

Không muốn hoặc miễn cưỡng làm điều gì đó.

Câu ví dụ với "vastahakoinen"

  • "Hän oli vastahakoinen lähtemään kotoa."

    "Anh ấy miễn cưỡng rời khỏi nhà."

  • "Olin vastahakoinen myöntämään, että hän oli oikeassa."

    "Tôi miễn cưỡng thừa nhận rằng anh ấy đã đúng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastahakoinen"

Đồng nghĩa

haluton (không muốn) vastentahtoinen (miễn cưỡng)

Trái nghĩa

Cách dùng "vastahakoinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vastahakoinen' thường được sử dụng khi diễn tả sự miễn cưỡng hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó. Cần phân biệt với 'haluton' (không muốn) vì 'vastahakoinen' mang sắc thái mạnh hơn về sự phản đối hoặc chống lại.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastahakoinen"