(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastahakoisesti
B2
adverbi B2 Tổng quát

vastahakoisesti

/ˈʋɑstɑˌhɑkoi̯sesti/
một cách kháng cự
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastahakoisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Haluttomasti tai vastentahtoisesti.

Ý nghĩa của "vastahakoisesti" trong tiếng Việt

Một cách kháng cự; thể hiện sự phản đối hoặc không sẵn lòng.

Câu ví dụ với "vastahakoisesti"

  • "Hän suostui vastahakoisesti auttamaan."

    "Anh ấy miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ."

  • "Tein sen vastahakoisesti, koska minulla ei ollut muuta vaihtoehtoa."

    "Tôi làm điều đó một cách miễn cưỡng, vì tôi không có lựa chọn nào khác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastahakoisesti"

Đồng nghĩa

haluttomasti (miễn cưỡng) vastentahtoisesti (không tình nguyện)

Trái nghĩa

Cách dùng "vastahakoisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả một hành động được thực hiện với sự miễn cưỡng hoặc phản đối. Nó tương đương với việc làm điều gì đó 'miễn cưỡng' hoặc 'không tình nguyện'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với 'vastustaa' (phản đối) - 'vastahakoisesti' nghiêng về việc thực hiện hành động nhưng không hài lòng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastahakoisesti"