(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastakkainen
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Ngôn ngữ học

vastakkainen

/ˈvɑstɑkːɑi̯nen/
đối diện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastakkainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on vastapuolella; täysin erilainen tai päinvastainen.

Ý nghĩa của "vastakkainen" trong tiếng Việt

Hoàn toàn khác biệt; trái ngược; ở đầu hoặc phía bên kia của một cái gì đó.

Câu ví dụ với "vastakkainen"

  • "Nämä kaksi mielipidettä ovat vastakkaisia."

    "Hai ý kiến này trái ngược nhau."

  • "Hän istui minua vastapäätä."

    "Anh ấy ngồi đối diện tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastakkainen"

Đồng nghĩa

päinvastainen (ngược lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "vastakkainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'vastakkainen' korostaa usein jyrkkää eroa tai ristiriitaa. Vertaa sanaan 'päinvastainen', joka voi olla lievempi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastakkainen"