(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastakkaisesti
B2
Adverbi B2 Ngôn ngữ học

vastakkaisesti

//ˈʋɑstɑkːɑi̯sesti//
một cách đối lập
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastakkaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee jonkin olevan vastoin jotakin muuta tai tapahtuvaksi vastakkaisella tavalla.

Ý nghĩa của "vastakkaisesti" trong tiếng Việt

Một cách đối lập; theo cách thể hiện sự không đồng ý hoặc kháng cự.

Câu ví dụ với "vastakkaisesti"

  • "Hän vastusti ehdotusta vastakkaisesti."

    "Anh ấy phản đối đề xuất một cách đối lập."

  • "Vastakkaisesti yleiselle uskomukselle, tämä on todella helppoa."

    "Ngược lại với niềm tin phổ biến, điều này thực sự rất dễ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastakkaisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

samanlaisesti (tương tự)

Cách dùng "vastakkaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả sự đối lập, trái ngược hoặc phản đối. Cần phân biệt với các từ như 'toisin' (khác) hoặc 'eri tavalla' (theo cách khác) vì 'vastakkaisesti' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự đối lập.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastakkaisesti"