(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastalause
C1
substantiivi C1 Pháp luật, Chính trị (chủ yếu trong các thủ tục biểu quyết)

vastalause

/'vɑstɑˌlɑu̯seː/
phiếu chống
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastalause"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisu, jolla vastustetaan tai torjutaan jotakin päätöstä tai ehdotusta.

Ý nghĩa của "vastalause" trong tiếng Việt

Trong biểu quyết, thể hiện sự phản đối hoặc phiếu chống.

Câu ví dụ với "vastalause"

  • "Hallituksen esitykseen jätettiin useita vastalauseita."

    "Một số phiếu chống đã được đệ trình lên dự thảo của chính phủ."

  • "Vastalause äänestettiin nurin."

    "Phiếu chống đã bị bác bỏ trong cuộc bỏ phiếu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastalause"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vastalause" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng trong các bối cảnh chính trị hoặc biểu quyết chính thức. Nên phân biệt với các từ khác chỉ sự phản đối thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastalause"

Bảng chia từ (Declension) cho vastalause:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vastalause
Hän antoi vastalauseen päätöksestä.
(Anh ấy đã đưa ra một lời phản đối về quyết định.)
Biến cách số ít vastalauseetta
En kuullut vastalausetta.
(Tôi đã không nghe thấy bất kỳ sự phản đối nào.)
Sở hữu cách số ít vastalauseen
Vastalauseen merkitys oli suuri.
(Ý nghĩa của lời phản đối là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều vastalauseet
Esitetyt vastalauseet olivat perusteltuja.
(Những lời phản đối được đưa ra là có cơ sở.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Hallituksen vastalauseen vaikutus oli merkittävä."

    "Ảnh hưởng từ sự phản đối của chính phủ là rất đáng kể."

  • "Kuulin vastalauseen äänen selvästi kokouksessa."

    "Tôi nghe thấy tiếng nói phản đối rõ ràng trong cuộc họp."

  • "Vastalauseen syy oli epäselvä kaikille osallistujille."

    "Lý do của sự phản đối không rõ ràng với tất cả những người tham gia."