(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastata
B1
verbi B1 Tổng quát

vastata

/'vɑstɑtɑ/
tương ứng với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

olla jtak vastaava, täyttää vaatimukset, täsmätä

Ý nghĩa của "vastata" trong tiếng Việt

Tương ứng với, phù hợp với, giống với.

Câu ví dụ với "vastata"

  • "Hänen vastauksensa vastasi kysymykseen."

    "Câu trả lời của anh ấy tương ứng với câu hỏi."

  • "Tämä tuote vastaa kaikkia turvallisuusvaatimuksia."

    "Sản phẩm này đáp ứng tất cả các yêu cầu an toàn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastata"

Đồng nghĩa

täsmätä (khớp, trùng khớp) sopia (phù hợp)

Trái nghĩa

Cách dùng "vastata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vastata' có nghĩa rộng hơn 'tương ứng với' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả nghĩa 'đáp ứng', 'phù hợp', 'trả lời' và 'chịu trách nhiệm'. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: vastata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) vastaan
Minä vastaan puhelimeen.
(Tôi trả lời điện thoại.)
sinä (bạn) vastaat
Sinä vastaat kysymykseen.
(Bạn trả lời câu hỏi.)
hän (anh/cô ấy) vastaa
Hän vastaa nopeasti.
(Anh/cô ấy trả lời nhanh chóng.)
me (chúng tôi) vastaamme
Me vastaamme mielellämme kysymyksiin.
(Chúng tôi sẵn lòng trả lời các câu hỏi.)
te (các bạn) vastaatte
Te vastaatte aina oikein.
(Các bạn luôn trả lời đúng.)
he (họ) vastaavat
He vastaavat kirjeeseen ensi viikolla.
(Họ sẽ trả lời thư vào tuần tới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "Hänen on tärkeää vastata haasteeseen."

    "Điều quan trọng đối với anh ấy là đáp ứng thử thách."

  • "Vastatessa kysymykseen, muista olla rehellinen."

    "Khi trả lời câu hỏi, hãy nhớ trung thực."

  • "Olen iloinen saadessani vastata hänen pyyntöönsä."

    "Tôi rất vui khi được đáp ứng yêu cầu của anh ấy."