vastata
Định nghĩa & Giải nghĩa "vastata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
olla jtak vastaava, täyttää vaatimukset, täsmätä
Ý nghĩa của "vastata" trong tiếng Việt
Tương ứng với, phù hợp với, giống với.
Câu ví dụ với "vastata"
-
"Hänen vastauksensa vastasi kysymykseen."
"Câu trả lời của anh ấy tương ứng với câu hỏi."
-
"Tämä tuote vastaa kaikkia turvallisuusvaatimuksia."
"Sản phẩm này đáp ứng tất cả các yêu cầu an toàn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastata"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vastata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vastata' có nghĩa rộng hơn 'tương ứng với' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả nghĩa 'đáp ứng', 'phù hợp', 'trả lời' và 'chịu trách nhiệm'. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vastata"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: vastata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | vastaan |
Minä vastaan puhelimeen.
(Tôi trả lời điện thoại.)
|
| sinä (bạn) | vastaat |
Sinä vastaat kysymykseen.
(Bạn trả lời câu hỏi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | vastaa |
Hän vastaa nopeasti.
(Anh/cô ấy trả lời nhanh chóng.)
|
| me (chúng tôi) | vastaamme |
Me vastaamme mielellämme kysymyksiin.
(Chúng tôi sẵn lòng trả lời các câu hỏi.)
|
| te (các bạn) | vastaatte |
Te vastaatte aina oikein.
(Các bạn luôn trả lời đúng.)
|
| he (họ) | vastaavat |
He vastaavat kirjeeseen ensi viikolla.
(Họ sẽ trả lời thư vào tuần tới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hänen on tärkeää vastata haasteeseen."
"Điều quan trọng đối với anh ấy là đáp ứng thử thách."
-
"Vastatessa kysymykseen, muista olla rehellinen."
"Khi trả lời câu hỏi, hãy nhớ trung thực."
-
"Olen iloinen saadessani vastata hänen pyyntöönsä."
"Tôi rất vui khi được đáp ứng yêu cầu của anh ấy."