vastaus
Định nghĩa & Giải nghĩa "vastaus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Selitys kysymykseen, pyyntöön tai ongelmaan.
Ý nghĩa của "vastaus" trong tiếng Việt
Lời nói, chữ viết hoặc hành động được thực hiện để đáp lại một câu hỏi, một tuyên bố hoặc một tình huống.
Câu ví dụ với "vastaus"
-
"Sain vastauksen kysymykseeni."
"Tôi đã nhận được câu trả lời cho câu hỏi của mình."
-
"Hän antoi hyvän vastauksen."
"Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời tốt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastaus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vastaus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vastaus' là cách dịch phổ biến và trực tiếp nhất của 'câu trả lời'. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'vastaus' (danh từ) và 'vastata' (động từ, nghĩa là 'trả lời').
Bảng chia từ (Taivutus) của "vastaus"
Bảng chia từ (Declension) cho vastaus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vastaus |
Hänen vastauksensa oli erittäin hyödyllinen.
(Câu trả lời của anh ấy rất hữu ích.)
|
| Biến cách số ít | vastausta |
En saanut vastausta kysymykseeni.
(Tôi đã không nhận được câu trả lời cho câu hỏi của mình.)
|
| Sở hữu cách số ít | vastauksen |
Vastauksen sisältö oli yllättävä.
(Nội dung của câu trả lời thật bất ngờ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | vastaukset |
Saimme monia vastauksia kyselyymme.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều câu trả lời cho cuộc khảo sát của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lähdin kotoa vastausta."
"Tôi rời khỏi nhà mà không có câu trả lời."
-
"Hän lähti puhumasta vastausta."
"Anh ấy rời đi mà không nói một lời giải thích nào."
-
"En voi elää ilman vastausta tähän kysymykseen."
"Tôi không thể sống mà không có câu trả lời cho câu hỏi này."
-
"En saanut vastausta kysymykseeni häneltä."
"Tôi đã không nhận được câu trả lời cho câu hỏi của mình từ anh ấy."
-
"Olen pettynyt siihen, että en ole saanut vastausta tähän ongelmaan viranomaisilta."
"Tôi thất vọng vì chưa nhận được câu trả lời cho vấn đề này từ các nhà chức trách."
-
"Vastausta tältä ongelmalta on vaikea löytää."
"Rất khó để tìm ra câu trả lời cho vấn đề này."
-
"En tiedä vastausta."
"Tôi không biết câu trả lời."
-
"Hän antoi vastauksen kysymykseeni."
"Anh ấy đã đưa ra câu trả lời cho câu hỏi của tôi."
-
"Etsin oikeaa vastausta tähän ongelmaan."
"Tôi đang tìm kiếm câu trả lời đúng cho vấn đề này."