(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaste
B2
substantiivi B2 Thống kê, Toán học, Khoa học

vaste

/ˈvɑsteˣ/
biến phản hồi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaste"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tilastotieteessä vaste on muuttuja, jota mitataan tai testataan kokeessa. Se on muuttuja, johon riippumattoman muuttujan muutos vaikuttaa.

Ý nghĩa của "vaste" trong tiếng Việt

Trong thống kê, biến phản hồi (còn được gọi là biến phụ thuộc, biến kết quả hoặc biến mục tiêu) là biến được đo lường hoặc kiểm tra trong một thí nghiệm. Đó là biến bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của biến độc lập.

Câu ví dụ với "vaste"

  • "Vasteen arvo riippuu selittävästä muuttujasta."

    "Giá trị của biến phản hồi phụ thuộc vào biến giải thích."

  • "Kokeessa mitattiin vasteen muutoksia eri olosuhteissa."

    "Trong thí nghiệm, sự thay đổi của biến phản hồi đã được đo lường trong các điều kiện khác nhau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaste"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vaste" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Trong tiếng Phần Lan, 'vaste' được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh thống kê và nghiên cứu khoa học. Nó tương đương với 'biến phụ thuộc' trong tiếng Việt, tức là biến bị ảnh hưởng bởi các biến khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaste"

Bảng chia từ (Declension) cho vaste:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vaste
Sain häneltä nopean vasteen.
(Tôi nhận được phản hồi nhanh chóng từ anh ấy.)
Biến cách số ít vastetta
En saanut häneltä vastetta kysymykseeni.
(Tôi đã không nhận được phản hồi nào cho câu hỏi của mình từ anh ấy.)
Sở hữu cách số ít vasteen
Vasteen nopeus on tärkeää asiakaspalvelussa.
(Tốc độ phản hồi là quan trọng trong dịch vụ khách hàng.)
Nguyên thể số nhiều vasteet
Saimme monia myönteisiä vasteita kampanjaamme.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều phản hồi tích cực cho chiến dịch của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Tutkijat kiinnittivät erityistä huomiota vasteelle ympäristön muutoksiin."

    "Các nhà nghiên cứu đặc biệt chú ý đến phản ứng đối với những thay đổi của môi trường."

  • "Hän antoi vasteelle selkeän määritelmän tilastollisessa analyysissään."

    "Anh ấy đã đưa ra một định nghĩa rõ ràng về phản ứng trong phân tích thống kê của mình."

  • "On tärkeää kiinnittää huomiota vasteelle kokeen aikana, jotta tulokset olisivat luotettavia."

    "Điều quan trọng là phải chú ý đến phản ứng trong quá trình thử nghiệm để kết quả đáng tin cậy."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Tutkimuksen tavoitteena on kehittää vasteeksi uusi menetelmä."

    "Mục tiêu của nghiên cứu là phát triển một phương pháp mới để trở thành phản hồi."

  • "Hän halusi muuttaa tilanteen paremmaksi vasteeksi."

    "Anh ấy muốn thay đổi tình hình để trở thành một phản hồi tốt hơn."

  • "Projektin tulisi johtaa selkeämmäksi vasteeksi kysymykseen."

    "Dự án nên dẫn đến một phản hồi rõ ràng hơn cho câu hỏi."