(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastineeksi
B1
adverb B1 Tổng quát

vastineeksi

/'vɑstineːkseksi/
để đổi lấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastineeksi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian tilalle tai korvaukseksi.

Ý nghĩa của "vastineeksi" trong tiếng Việt

Được đưa ra để thay thế cho một cái gì đó khác; để đổi lấy.

Câu ví dụ với "vastineeksi"

  • "Sain palkkaa vastineeksi tehdystä työstä."

    "Tôi nhận lương để đổi lấy công việc đã làm."

  • "Hän antoi minulle kirjan vastineeksi avusta."

    "Anh ấy đưa cho tôi một cuốn sách để đổi lấy sự giúp đỡ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastineeksi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vastineeksi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vastineeksi' diễn tả sự trao đổi, đền bù hoặc thay thế một vật/hành động bằng một vật/hành động khác. Nó thường mang ý nghĩa trao đổi ngang giá hoặc có lợi. Cần phân biệt với các từ như 'sijasta' (thay vì) mang nghĩa lựa chọn, hoặc 'tilalla' (ở vị trí của) chỉ vị trí thay thế.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastineeksi"