vastineeksi
Định nghĩa & Giải nghĩa "vastineeksi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin asian tilalle tai korvaukseksi.
Ý nghĩa của "vastineeksi" trong tiếng Việt
Được đưa ra để thay thế cho một cái gì đó khác; để đổi lấy.
Câu ví dụ với "vastineeksi"
-
"Sain palkkaa vastineeksi tehdystä työstä."
"Tôi nhận lương để đổi lấy công việc đã làm."
-
"Hän antoi minulle kirjan vastineeksi avusta."
"Anh ấy đưa cho tôi một cuốn sách để đổi lấy sự giúp đỡ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastineeksi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vastineeksi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vastineeksi' diễn tả sự trao đổi, đền bù hoặc thay thế một vật/hành động bằng một vật/hành động khác. Nó thường mang ý nghĩa trao đổi ngang giá hoặc có lợi. Cần phân biệt với các từ như 'sijasta' (thay vì) mang nghĩa lựa chọn, hoặc 'tilalla' (ở vị trí của) chỉ vị trí thay thế.