(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastoin
B1
prepositio B1 Ngôn ngữ học

vastoin

/ˈvɑstoin/
trái với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastoin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin tai jonkun kanssa ristiriidassa; päinvastoin kuin jokin tai joku.

Ý nghĩa của "vastoin" trong tiếng Việt

Trái với; ngược lại với; đối lập với.

Câu ví dụ với "vastoin"

  • "Toimin vastoin ohjeita."

    "Tôi đã hành động trái với chỉ dẫn."

  • "Vastoin odotuksia, hän selviytyi."

    "Trái với mong đợi, anh ấy đã sống sót."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastoin"

Đồng nghĩa

toisin kuin (khác với) eri kuin (khác với)

Cách dùng "vastoin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'vastoin' ilmaisee vastakkaisuutta tai ristiriitaa. Se on yleinen prepositio, joka tarkoittaa 'trái với', 'ngược lại với' hoặc 'đối lập với'. Huomaa, että 'vastoin' vaatii genetiivin (omistusmuodon).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastoin"