(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastustaja
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Thể thao

vastustaja

/ˈvɑstustɑjɑ/
đối thủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastustaja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka vastustaa jotakin asiaa tai henkilöä.

Ý nghĩa của "vastustaja" trong tiếng Việt

Người phản đối điều gì đó và lên tiếng chống lại hoặc cố gắng thay đổi nó.

Câu ví dụ với "vastustaja"

  • "Hän on tunnettu hallituksen vastustaja."

    "Anh ấy là một người phản đối chính phủ nổi tiếng."

  • "Vastustajamme ovat vahvoja, mutta olemme valmiita."

    "Đối thủ của chúng ta rất mạnh, nhưng chúng ta đã sẵn sàng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastustaja"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tukija (người hỗ trợ)

Cách dùng "vastustaja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastustaja có nghĩa rộng hơn kuin kilpailija (đối thủ cạnh tranh). Vastustaja ám chỉ sự phản đối về ý kiến, chính trị, hoặc trong một cuộc tranh luận. Kilpailija chỉ dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastustaja"

Bảng chia từ (Declension) cho vastustaja:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vastustaja
Hän on kova vastustaja.
(Anh ấy là một đối thủ mạnh.)
Biến cách số ít vastustajaa
En pelkää vastustajaa.
(Tôi không sợ đối thủ.)
Sở hữu cách số ít vastustajan
Vastustajan taktiikka oli tehokas.
(Chiến thuật của đối thủ rất hiệu quả.)
Nguyên thể số nhiều vastustajat
Kilpailussa oli monia vastustajia.
(Có rất nhiều đối thủ trong cuộc thi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän saapui kokoukseen vastustajineen."

    "Anh ấy đến cuộc họp cùng với những người phản đối (mình)."

  • "Joukkue lähti kentälle vastustajineen valmiina pelaamaan."

    "Đội đã ra sân cùng với các đối thủ (của mình), sẵn sàng thi đấu."

  • "Presidentti esiintyi televisiossa vastustajineen keskustelemassa tärkeistä asioista."

    "Tổng thống xuất hiện trên truyền hình cùng với những người phản đối (mình) để thảo luận về các vấn đề quan trọng."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Vastustaja oli erittäin päättäväinen."

    "Đối thủ rất kiên quyết."

  • "Vastustaja yritti sabotoida suunnitelmamme."

    "Đối thủ đã cố gắng phá hoại kế hoạch của chúng tôi."

  • "Hän on kova vastustaja missä tahansa kilpailussa."

    "Anh ấy là một đối thủ khó khăn trong bất kỳ cuộc thi nào."