(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vastustanut
B1
verbi B1 Tổng quát

vastustanut

/'vɑst̪ustɑnut̪/
đã chống lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vastustanut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbimuoto verbistä vastustaa. Merkitsee aktiivista vastustamista tai vastarintaa.

Ý nghĩa của "vastustanut" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của resist: chống lại tác động hoặc ảnh hưởng của; phản đối.

Câu ví dụ với "vastustanut"

  • "Hän on vastustanut uutta lakiehdotusta alusta alkaen."

    "Anh ấy đã chống lại dự luật mới từ đầu."

  • "Monet kansalaiset ovat vastustaneet hallituksen päätöksiä."

    "Nhiều người dân đã chống lại các quyết định của chính phủ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vastustanut"

Đồng nghĩa

kannattanut vastustaa (ủng hộ việc chống lại)

Cách dùng "vastustanut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vastustanut' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'vastustaa' (chống lại). Cần phân biệt với các từ như 'estää' (ngăn chặn) hay 'torjua' (đẩy lùi), vì 'vastustaa' mang ý nghĩa chủ động phản kháng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vastustanut"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: vastustaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) vastustan
Minä vastustan sotaa.
(Tôi phản đối chiến tranh.)
sinä (bạn) vastustat
Sinä vastustat tätä päätöstä.
(Bạn phản đối quyết định này.)
hän (anh/cô ấy) vastustaa
Hän vastustaa kaikkia muutoksia.
(Anh ấy/Cô ấy phản đối mọi thay đổi.)
me (chúng tôi) vastustamme
Me vastustamme epäoikeudenmukaisuutta.
(Chúng tôi phản đối sự bất công.)
te (các bạn) vastustatte
Te vastustatte uutta lakia.
(Các bạn phản đối luật mới.)
he (họ) vastustavat
He vastustavat ympäristön saastuttamista.
(Họ phản đối việc gây ô nhiễm môi trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Älä vastusta muutosta!"

    "Đừng chống lại sự thay đổi!"

  • "Vastusta epäoikeudenmukaisuutta yhdessä!"

    "Hãy cùng nhau chống lại sự bất công!"

  • "Vastustakaa korruptiota kaikin keinoin!"

    "Hãy chống lại tham nhũng bằng mọi cách!"

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en ole vastustanut ehdotusta."

    "Tôi đã không phản đối đề xuất."

  • "Hän ei ole vastustanut lakiesitystä julkisesti."

    "Anh ấy/Cô ấy đã không phản đối dự luật công khai."

  • "Me emme ole vastustaneet uusia sääntöjä."

    "Chúng tôi đã không phản đối các quy tắc mới."

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä olen vastustanut tätä päätöstä."

    "Tôi đã phản đối quyết định này."

  • "Hän on vastustanut kaikkia muutoksia alusta asti."

    "Anh/Cô ấy đã phản đối tất cả những thay đổi ngay từ đầu."

  • "Me olemme vastustaneet yrityksen toimintatapoja jo pitkään."

    "Chúng tôi đã phản đối các phương pháp hoạt động của công ty từ lâu."